Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hẹp



adj
narrow; confined; strait
đường hẹp strait way; the narrow way

[hẹp]
tính từ
narrow; confined; strait
đường hẹp
strait way; the narrow way



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.