Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hầu hạ



verb
to attend; to attend on

[hầu hạ]
to valet; to fuss over somebody; to wait on somebody hand and foot



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.