Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hất cẳng


[hất cẳng]
to supplant; to oust; to cut the ground under somebody's feet; to pull the carpet from under somebody's feet



Supplant, oust and take the place of


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.