Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hạnh đào


[hạnh đào]
Almond.
bánh nướng nhân hạnh đào
An almond-stuffed pie.



Almond
bánh nướng nhân hạnh đào An almond-stuffed pie


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.