Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hưu non


[hưu non]
to retire early/before one's time; to take early retirement; (đùa cợt) to be put out to grass



Retire before one's time


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.