Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




adj
corrupt; decayed; rotten; spoiled
răng hư decayed teeth
adj
vain; false; unreal

[hư]
corrupt; decayed; rotten; spoiled
Răng hư
Decayed teeth
Đĩa / tập tin hư
Corrupt disk/file
Hàng hư
Spoiled/damaged goods
to be out of order; to break drown; to fail
naughty; spoilt
Một đứa con hư
A spoilt child
Con hư quá!
It's very naughty of you!
vain; false; unreal



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.