Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hưởng lạc


[hưởng lạc]
Hedonistic.
Tư Tưởng hưởng lạc
A hedonistic tendency.
(Chủ nghĩa hưởng lạc) Hedonism.



Hedonistic
Tư Tưởng hưởng lạc A hedonistic tendency.
(Chủ nghĩa hưởng lạc) Hedonism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.