Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hình thế



Complexion, general aspect
    Một chiến thắng đã thay đổi hình thể chiến tranh A victory that changed the complexion of the war
Topography, terrain
    Hình thể sông núi River and mountain topography


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.