Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hành khất



verb
to beg
kẻ hành khất beggar; mendicant

[hành khất]
(kẻ hành khất) beggar; mendicant
(thân phận hành khất) beggary; mendicity



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.