Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
guide



danh từ

người chỉ dẫn; người chỉ đường, người hướng dẫn (cho khách du lịch)

bài học, điều chỉ dẫn, điều tốt, điều hay (cần noi theo)

sách chỉ dẫn, sách chỉ nam

cọc hướng dẫn; biển chỉ đường

thiết bị dẫn đường, thanh dẫn

quân thám báo

tàu hướng dẫn (cho cả đội tàu)

ngoại động từ

dẫn đường, chỉ đường, dắt, dẫn, hướng dẫn; chỉ đạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "guide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.