Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grubby





grubby
['grʌbi]
tính từ
bẩn thỉu, bụi bậm; lôi thôi lếch thếch; dơ dáy
có giòi
a grubby guava
trái ổi có giòi


/'grʌbi/

tính từ
bẩn thỉu, bụi bậm; lôi thôi lếch thếch; dơ dáy
có giòi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grubby"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.