Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ground swell




ground+swell
['graundswel]
danh từ
sóng do bão hay động đất gây ra, sóng đáy
sự đồng tình hưởng ứng, sự đồng tình ủng hộ


/'graundswel/

danh từ
sông đáy

Related search result for "ground swell"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.