Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ground crew




ground+crew
['graund'kru:]
Cách viết khác:
ground staff
['graund'stɑ:f]
như ground staff


/'graundstɑ:f/ (ground_crew) /'graundkru:/

danh từ
(hàng không) nhân viên kỹ thuật (ở sân bay)

Related search result for "ground crew"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.