Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
groomsman




groomsman
['grumzmæn]
danh từ
phù rể (cũng) best man


/'grumzmən/

danh từ
phù rể


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.