Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grimy


/'graimi/

tính từ

đầy bụi bẩn; cáu ghét

    grimy windows những cửa sổ đầy bụi bẩn

    grimy facea những bộ mặt cáu ghét


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grimy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.