Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grievance





grievance
['gri:vəns]
danh từ
lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền
mối bất bình


/'gri:vəns/

danh từ
lời trách, lời phàn nàn, lời kêu ca; lời than phiền
mối bất bình

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.