Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
griddle





griddle
['gridl]
danh từ
vỉ (nướng bánh)
(ngành mỏ) lưới sàng quặng
ngoại động từ
sàng (quặng) bằng lưới


/'gridl/

danh từ
vỉ (nướng bánh)
(ngành mỏ) lưới sàng quặng

ngoại động từ
sằng (quặng) bằng lưới

Related search result for "griddle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.