Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
greenback




greenback
['gri:nbæk]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc

[greenback]
saying && slang
American dollar, money, buck
If we're going to Vegas, we need our pockets full of greenbacks.


/'gri:nbæk/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy bạc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "greenback"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.