Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
green meat




green+meat
['gri:nmi:t]
danh từ
rau cỏ


/'gri:nmi:t/

danh từ
rau cỏ

Related search result for "green meat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.