Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
greek



/gri:k/

tính từ

(thuộc) Hy-lạp

!on the Greek calends

(xem) calends

danh từ

người Hy-lạp

tiếng Hy-lạp

kẻ bịp bợm, kẻ lừa đảo, quân bạc bịp

!it's Greek to me

tôi không thể hiểu được điều đó

!when Greek meets Greeks, then comes the tug of war

thật là kỳ phùng địch thủ; kẻ cắp bà già gặp nhau


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "greek"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.