Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
greaves




greaves
[gri:vz]
danh từ số nhiều
phần giáp che ống chân, xà cạp


/gri:vz/

danh từ số nhiều
sử phần giáp che ống chân, xà cạp
tóp mỡ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.