Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grease-box




grease-box
['gri:sbɔks]
danh từ
bầu dầu, bầu tra mỡ


/'gri:sbɔks/

danh từ
bầu dầu, bầu tra mỡ

Related search result for "grease-box"
  • Words contain "grease-box" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    nhẫy mỡ bê bết

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.