Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gravely




gravely
['greivli]
phó từ
trang nghiêm, trang trọng
nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng
to be gravely wounded
bị thương nặng
sạm, tối


/'greivli/

phó từ
trang nghiêm, trang trọng
nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng
sạm, tối

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gravely"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.