Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gravel





gravel
['grævəl]
danh từ
sỏi
fine gravel
sỏi mịn
coarse gravel
sỏi thô
cát chứa vàng ((cũng) auriferous gravel)
(y học) bệnh sỏi thận
to suffer from gravel
(y học) bị bệnh sỏi thận
ngoại động từ
rải sỏi
to gravel a path
rải sỏi một lối đi
làm bối rối, làm lúng túng, làm cho không biết nói thế nào
to be gravelled
lúng túng biết nói thế nào


/'grævəl/

danh từ
sỏi
fine gravel sỏi mịn
coarse gravel sỏi thô
cát chứa vàng ((cũng) auriferous gravel)
(y học) bệnh sỏi thận
to suffer from gravel (y học) bị bệnh sỏi thận

ngoại động từ
rải sỏi
to gravel a path rải sỏi một lối đi
làm bối rối, làm lúng túng, làm cho không biết nói thế nào
to be gravelled lúng túng biết nói thế nào

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gravel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.