Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grassy




grassy
['gra:si]
tính từ
có cỏ, cỏ mọc đầy
a grassy alley
lối đi đầy cỏ


/'gra:si/

tính từ
có cỏ, cỏ mọc đầy

Related search result for "grassy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.