Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grapnel




grapnel
['græpnəl]
Cách viết khác:
grapple
['græpl]
grappling-iron
['græpliη,aiən]
danh từ
(hàng hải) neo móc (có nhiều móc)
(sử học) móc sắt (để móc thuyền địch)
neo khí cầu


/'græpnəl/ (grapple) /'græpl/ (grappling-iron) /'græpliɳ,aiən/
iron) /'græpliɳ,aiən/

danh từ
(hàng hải) neo móc (có nhiều móc)
(sử học) móc sắt (để móc thuyền địch)
neo khí cầu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.