Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
graphical




graphical
['græfikəl]
Cách viết khác:
graphic
['græfik]
như graphic
graphical user interface
(tin học) hệ giao tiếp đồ hoạ; giao diện đồ hoạ


/'græfikəl/

tính từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) graphic

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "graphical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.