Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grandmother





grandmother


grandmother

The mother of your father or mother is your grandmother.

['grændmʌðə]
danh từ
to teach one's grandmother to suck eggs
trứng đòi khôn hơn vịt, dạy bà ru cháu
ngoại động từ
nuông chiều, nâng niu


/'græn,mʌðə/

danh từ


ngoại động từ
nuông chiều, nâng niu (như bà đối với cháu)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grandmother"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.