Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gradual





gradual
['grædʒuəl]
tính từ
dần dần, từ từ, từng bước một
a gradual change
sự thay đổi từ từ
a gradual increase, decrease, recovery
sự gia tăng, suy sụp, phục hồi dần dần
gradual decline, progress
sự suy thoái, tiến bộ dần dần
gradual transition
sự quá độ dần dần
(nói về một cái dốc) thoai thoải
a gradual rise/fall/incline
dốc lên/dốc xuống/độ nghiêng thoai thoải


/'grædjuəl/

tính từ
dần dần, từ từ, từng bước một
a gradual change sự thay đổi từ từ
gradual transition sự quá độ dần dần
a gradual slope dốc thoai thoải

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.