Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gracility




gracility
[grə'siliti]
danh từ
vẻ mảnh dẻ, vẻ thanh thanh


/grə'siliti/

danh từ
vẻ mảnh dẻ, vẻ thanh thanh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.