Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gouache





gouache
[gu'ɑ:∫]
danh từ
(hội họa) màu bột


/gu'ɑ:ʃ/

danh từ
(hội họa) màu bột

Related search result for "gouache"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.