Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gossamery




gossamery
['gɔsəməri]
Cách viết khác:
gossamer
['gɔsəmə]
như gossamer


/'gɔsəmə/

tính từ (gossamery) /'gɔsəməri/
mỏng nhẹ như tơ

danh từ
tơ nhện
the, sa, vải mỏng
as light as gossamer mỏng nhẹ như tơ

Related search result for "gossamery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.