Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gospeller




gospeller
['gɔspələ]
danh từ
(tôn giáo) người giảng sách phúc âm
hot gospeller
tín đồ Thanh giáo cuồng tín
người tuyên truyền hăng hái (của một thuyết gì)


/'gɔspələ/

danh từ
(tôn giáo) người giảng sách phúc âm !hot gospeller
tín đồ Thanh giáo cuồng tín
người tuyên truyền hăng hái (của một thuyết gì)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.