Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gory




gory
['gɔ:ri]
tính từ
vấy máu, đẫm máu
a gory scenery
cảnh tượng đẫm máu
a gory film
bộ phim đầy bạo lực
(thơ ca) đỏ như máu


/'gɔ:ri/

tính từ
dây đầy máu; vấy máu, đẫm máu
(thơ ca) đỏ như máu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.