Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
goliath




goliath
[gə'laiəθ]
danh từ
người khổng lồ
cần trục khổng lồ ((cũng) goliath crane)


/gə'laiəθ/

danh từ
người khổng lồ
cần trục khổng lồ ((cũng) goliath crane)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "goliath"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.