Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gob




gob
[gɔb]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thuỷ thủ
cục đờm
(từ lóng) mồm
shut your gob
câm mồm!
nội động từ
khạc nhổ


/gɔb/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thuỷ thủ
cục đờm
(từ lóng) mồm

nội động từ
khạc nhổ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gob"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.