Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
go before



đi trước, đi lên trước
vượt lên trên (người nào)

Related search result for "go before"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.