Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glossy





glossy
['glɔsi]
tính từ
bóng loáng, hào nhoáng
glossy paper
giấy bóng láng
glossy appearance
bề ngoài hào nhoáng


/'glɔsi/

tính từ
bóng loáng, hào nhoáng, bề ngoài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "glossy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.