Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glorify




glorify
['glɔ:rifai]
ngoại động từ
tuyên dương, ca ngợi
tôn lên, tô điểm, tô son điểm phấn


/'glɔ:rifai/

ngoại động từ
tuyên dương, ca ngợi
tôn lên, tô điểm, tô son điểm phấn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.