Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gloomy





gloomy
['glu:mi]
tính từ
tối tăm, u ám, ảm đạm
a gloomy day
một ngày ảm đạm
a gloomy life
cuộc sống tối tăm không có ngày mai
buồn rầu, u sầu
a gloomy face
bộ mặt u sầu
a gloomy future
tương lai mù mịt


/'glu:mi/

tính từ
tối tăm, u ám, ảm đạm
buồn rầu, u sầu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gloomy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.