Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
globe-trotter




globe-trotter
['gloub,trɔtə]
danh từ
người đi du lịch tham quan khắp thế giới


/'gloub,trɔtə/

danh từ
người đi du lịch tham quan khắp thế giới

Related search result for "globe-trotter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.