Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gland





gland
[glænd]
danh từ
(giải phẫu) tuyến
lachrymal gland
tuyến nước mắt, tuyến lệ
thyroid gland
tuyến giáp
sweat glands
tuyến mồ hôi
endocrine glands
tuyến nội tiết
(kỹ thuật) nắp đệm, miếng đệm


/glænd/

danh từ
(giải phẫu) tuyến
lachrymal gland tuyến nước mắt
(kỹ thuật) nắp đệm, miếng đệm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gland"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.