Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giua


[giua]
drawn-thread work; hemstitch; openwork
Mùi xoa có giua
A handkerchief decorated with openwork
Vớ có giua
Openwork stockings



Drawn-thred work, drawn-work, hem-stitch
Mùi xoa có giua A handkerchief with drawn-thread work


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.