Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gimcrack




gimcrack
['dʒimkræk]
danh từ
đồ vật vô giá trị; đồ lặt vặt; đồ trang trí loè loẹt, rẻ tiền
tính từ
vô giá trị; loè loẹt, rẻ tiền
gimcrack ornaments
những đồ trang trí loè loẹt, rẻ tiền; những đồ trang sức loè loẹt, rẻ tiền


/'dʤimkræk/

danh từ
đồ vật vô giá trị; đồ lặt vặt; đồ trang trí loè loẹt, rẻ tiền

tính từ
vô giá trị; loè loẹt, rẻ tiền
gimcrack ornaments những đồ trang trí loè loẹt, rẻ tiền; những đồ trang sức loè loẹt, rẻ tiền

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.