Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giao hữu


[giao hữu]
friendship; friendly relationship
Trận đấu giao hữu
Friendly match



friendship; amicable relations
trận đấu giao hữu friendly match


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.