Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giao dịch



verb
to trade; to exchange; to deal

[giao dịch]
to trade; to deal
transaction
Giao dịch bằng tiền mặt / thẻ tín dụng
Cash/credit card transaction
Giao dịch ngoại hối
Foreign exchange transaction



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.