Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giam



verb
to confine; to imprison; to detain
sự giam cầm detainment

[giam]
to confine; to detain; to intern; to incarcerate; to imprison
to impound
Giam xe
To impound a car



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.