Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giảng



verb
to explain; to expound; to teach; to lecture

[giảng]
to explain; to expound
Cái đó khỏi giảng
It needs no explanation
Các bạn có cần giảng thêm nữa không?
Do you need any further explanation?
to lecture; to preach



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.