Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giảm thuế



verb
to reduce taxes

[giảm thuế]
to cut taxes; to reduce taxes
Sự giảm thuế
Tax cut; tax reduction; tax relief



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.