Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giảm



verb
to lessen; to reduce; to decrease

[giảm]
to lessen; to reduce; to decrease
Giảm tuần làm việc 48 giờ xuống còn 40 giờ
To reduce the working week from 48 to 40 hours



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.